nguyên nhân / gây ra /ŋwɪən ɲən/ NounEnglishcauseTiếng Việtnguyên nhân / gây raExampleThất nghiệp là một [nguyên nhân] lớn của đói nghèo.Unemployment is a major cause of poverty.Dùng 'nguyên nhân' để chỉ một yếu tố xã hội lớn.