nguyên tắc /ŋwiən˧˥ tăk̚˧˥/ Noun

English
principle
Tiếng Việt
nguyên tắc

Example

  • Cô ấy có [Nguyên tắc] (Chuẩn mực / Lẽ sống / Quy tắc) đạo đức rất cao.
  • She has high moral principles.
  • Nhấn mạnh phẩm chất cá nhân.