nhà sư Nhà sư Noun
- English
- monk
- Tiếng Việt
- nhà sư
Example
- Vị [nhà sư] (sư thầy / tu sĩ / tăng lữ) đã dành cả đời mình cho việc cầu nguyện và học tập.
- The Benedictine monk spent his days in prayer and study.
- Dùng 'Vị' làm từ đếm cho thấy sự kính trọng cao nhất.