nhân loại Nhân loại Noun
- English
- humanity
- Tiếng Việt
- nhân loại
Example
- Tương lai của **Nhân loại** (Loài người / Tất cả chúng ta) phụ thuộc vào hành động của chúng ta hôm nay.
- The future of humanity depends on our actions today.
- Nhấn mạnh tính toàn thể, không thể chia cắt.