nhiệt độ Nhiệt độ Noun

English
temperature
Tiếng Việt
nhiệt độ

Example

  • Nhiệt độ (Nhiệt độ / Độ nóng / Thân nhiệt) đã giảm mạnh qua đêm.
  • The temperature dropped significantly overnight.
  • Sử dụng 'Nhiệt độ' là chuẩn mực nhất cho thời tiết.