nỗ lực Nỗ lực Danh từ

English
effort
Tiếng Việt
nỗ lực

Example

  • Dự án này là [Nỗ lực / Cố gắng / Công phu] của cả đội.
  • The project was a team effort.
  • Dùng 'nỗ lực' để nhấn mạnh sự hợp tác có mục tiêu.