chất (nghĩa bóng) / nước sốt (nghĩa đen) /sɔːs/ Noun
- English
- sauce
- Tiếng Việt
- chất (nghĩa bóng) / nước sốt (nghĩa đen)
Example
- Món mì Ý này được rưới **nước sốt** cà chua đậm đà.
- The pasta was covered in a rich tomato sauce.
- Nhấn mạnh độ sánh và màu sắc của sốt.