ơi /ʔəːi/ Exclamation
- English
- hey
- Tiếng Việt
- ơi
Example
- Ơi, bạn xem giúp tôi tài liệu này trước 3 giờ được không nhỉ? (Ơi / Này / Alo) — của: Hey, can I just ask you something?
- Hey, can I just ask you something?
- Đây là cách gọi lịch sự nhất trong số các từ thân mật.