trên / bật /ɒn/ AdverbEnglishonTiếng Việttrên / bậtExampleHãy [Bật] áo khoác của bạn trước khi ra ngoài.Put your coat on before you go out.Trong tiếng Việt, 'mặc' là động từ chính, 'on' được dịch là 'mặc vào'.