trực tuyến trực tuyến Adjective

English
online
Tiếng Việt
trực tuyến

Example

  • Mua sắm [trực tuyến] vừa rẻ vừa tiện lợi.
  • Online shopping is both cheap and convenient.
  • Dùng 'trực tuyến' là chuẩn mực trang nhã.