pha trộn Pha trộn Tính từ

English
mixed
Tiếng Việt
pha trộn

Example

  • Công thức này yêu cầu một túi **Pha trộn** (Pha trộn / Trái chiều / Lẫn lộn) rau củ đông lạnh.
  • The recipe calls for a mixed bag of frozen vegetables.
  • Trong ẩm thực, 'pha trộn' là tích cực, chỉ sự đa dạng nguyên liệu.