phần cứng Phần cứng Noun

English
hardware
Tiếng Việt
phần cứng

Example

  • Chúng tôi cung cấp **phần cứng** (linh kiện / thiết bị vật lý / cấu kiện rắn) cho các doanh nghiệp.
  • We supply computer hardware to businesses.
  • Sử dụng 'cung cấp' là cách nói trang nhã trong kinh doanh.