phân khúc Phân khúc Noun

English
segment
Tiếng Việt
phân khúc

Example

  • Cô ấy đã làm sạch một **mảnh** (Mảnh / Đoạn / Phân khúc) nhỏ của bức tranh.
  • She cleaned a small segment of the painting.
  • Dùng 'mảnh' vì đây là vật thể hữu hình, nhỏ.