phẫu thuật /fəw˧˩˧ ʔtʰwət˧˨ʔ/ Noun

English
surgery
Tiếng Việt
phẫu thuật

Example

  • Ông ấy đang hồi phục sau ca [Phẫu thuật] (tiến hành mổ xẻ / dao kéo / tiểu phẫu) tim.
  • He is recovering from heart surgery.
  • Dùng 'ca' để chỉ một lần thực hiện.