phong cách tinh tế /əsˈθɛtɪk/ Adjective
- English
- aesthetic
- Tiếng Việt
- phong cách tinh tế
Example
- Sức hấp dẫn **phong cách tinh tế** (gu thẩm mỹ / chất riêng / vibe) của những bài hát này là không thể chối cãi.
- The aesthetic appeal of the songs is undeniable.
- Nhấn mạnh vào sự cuốn hút về mặt cảm quan.