phòng ngủ phòng ngủ NounEnglishbedroomTiếng Việtphòng ngủExampleTôi cần dọn dẹp phòng ngủ trước khi khách đến.I need to clean my bedroom before the guests arrive.Sự sạch sẽ trong phòng ngủ thể hiện sự tôn trọng khách.