phòng thủ phòng thủ Tính từ
- English
- defensive
- Tiếng Việt
- phòng thủ
Example
- Công ty đã áp dụng các biện pháp [phòng thủ] để ngăn chặn việc thâu tóm thù địch.
- The company implemented defensive measures to prevent a hostile takeover.
- Sắc thái trang trọng, kinh doanh.