phòng thu / studio /ˈstuːdi.oʊ/ Noun
- English
- studio
- Tiếng Việt
- phòng thu / studio
Example
- Ban nhạc đang thu âm album mới trong **Phòng thu** (Studio / Xưởng) của họ.
- The band is recording their new album in the studio.
- Phòng thu nhấn mạnh tính năng âm thanh.