phụ tá /fʊ˧˩˧ tʰaː˧˥ taː˧˥/ Noun
- English
- aide
- Tiếng Việt
- phụ tá
Example
- INLINE SYNONYMY: Phụ tá [Trợ lý / Cố vấn / Tham mưu] đã chuẩn bị các tài liệu họp báo. — of: The White House aides prepared the briefing papers.
- The White House aides prepared the briefing papers.
- Nhấn mạnh vai trò chính thức trong môi trường quyền lực.