phương tiện giao thông /fwiəŋ tiən zao tʰoŋ/ Noun
- English
- vehicle
- Tiếng Việt
- phương tiện giao thông
Example
- Cảnh sát đã chặn **phương tiện giao thông** vì chạy quá tốc độ.
- The police stopped the vehicle for speeding.
- Ngôn ngữ báo chí, rất trang trọng.