quán cà phê [kwaːn˧˥ kaː˧˥ fe˧˩˧] Noun
- English
- cafe
- Tiếng Việt
- quán cà phê
Example
- Chúng ta gặp nhau ở một quán cà phê địa phương để bàn về dự án.
- We met at a local cafe to discuss the project.
- Sử dụng 'quán cà phê địa phương' thể hiện sự ủng hộ cộng đồng.