quăng Quăng Động từ

English
toss
Tiếng Việt
quăng

Example

  • Cô ấy **quăng** (ném nhẹ / vứt / chuyển giao) chiếc áo khoác lên ghế.
  • She tossed her coat onto the chair.
  • Thể hiện sự không quan tâm đến việc áo có bị nhăn hay không.