răng /zaŋ˧/ Noun

English
tooth
Tiếng Việt
răng

Example

  • Tôi vừa mới nhổ *răng* (răng cửa / răng khôn / răng sữa) ở phòng nha.
  • I've just had a tooth out at the dentist's.
  • Dùng 'răng' là phổ thông nhất, không cần chỉ rõ loại răng.