rõ rệt / trần trụi /stɑːrk/ Adjective

English
stark
Tiếng Việt
rõ rệt / trần trụi

Example

  • Tác giả đã vẽ nên một bức tranh **rõ rệt** (rạch ròi / trắng trợn / trơ như khúc gỗ) về cuộc sống trong trại tù.
  • The author paints a stark picture of life in a prison camp.
  • Nhấn mạnh sự thật không che đậy.