rối loạn /zɔi˧ lwaːn˧˩\/ Noun
- English
- disorder
- Tiếng Việt
- rối loạn
Example
- Anh ấy được chẩn đoán mắc [Rối loạn] máu hiếm gặp. (Rối loạn / Bất thường / Trật tự sai)
- He was diagnosed with a rare blood disorder.
- Đây là cách dùng chuẩn mực nhất trong y học.