sai /saɪˀ/ Adjective

English
false
Tiếng Việt
sai

Example

  • Lời phát biểu bạn đưa ra đang **sai lầm** (chứng minh là / không khớp / vô căn cứ) một cách rõ ràng.
  • The statement you made is demonstrably false.
  • Nhấn mạnh tính khách quan của sự sai lệch.