săn lùng Săn lùng Verb

English
hunt
Tiếng Việt
săn lùng

Example

  • [INLINE SYNONYMY: Săn lùng] (Săn / Truy tìm / Rình rập) — của: Sư tử đôi khi **săn lùng** một mình.
  • Lions sometimes hunt alone.
  • Săn lùng ở đây mang tính bản năng, tự nhiên.