sếp sếp NounEnglishbossTiếng ViệtsếpExampleTôi sẽ hỏi [sếp / người quản lý / chủ] xem tôi có thể nghỉ hôm đó không.I'll ask my boss if I can have the day off.Sếp là lựa chọn tự nhiên nhất trong mọi ngữ cảnh.