sợi dây /strɪŋ/ NounEnglishstringTiếng Việtsợi dâyExampleCô ấy dùng [Sợi dây] (Sợi dây / Sợi chỉ / Dây nhợ) để buộc gói quà lại.She tied the parcel with a piece of string.Sợi dây là lựa chọn trung tính nhất cho vật liệu buộc thông thường.