sợi dây kim loại /waɪər/ Noun

English
wire
Tiếng Việt
sợi dây kim loại

Example

  • Hàng rào được làm bằng [sợi dây kim loại] gai.
  • The fence was made of barbed wire.
  • Trong ngữ cảnh này, 'dây thép gai' là cụm từ tự nhiên hơn.