song song /sɔŋ˧ sɔŋ˧/ Adjective

English
parallel
Tiếng Việt
song song

Example

  • Hai đường ray xe lửa [song song] với nhau.
  • The parking spaces are parallel to the curb.
  • Đây là cách dùng nghĩa đen, hình học phổ biến nhất.