sự bóc lột Sự bóc lột Noun
- English
- exploitation
- Tiếng Việt
- sự bóc lột
Example
- Sự bóc lột [Sự bóc lột] (Sự chèn ép / Sự trục lợi / Sự vắt kiệt) của trẻ em trong các xưởng may là một bi kịch toàn cầu.
- The exploitation of children in sweatshops is a global tragedy.
- Nhấn mạnh tính hệ thống và đạo đức.