sự cắt giảm Sự cắt giảm Noun
- English
- reduction
- Tiếng Việt
- sự cắt giảm
Example
- Chính phủ công bố Sự cắt giảm [Sự cắt giảm] (Giảm thiểu / Thu hẹp) thuế khóa.
- The government announced a reduction in taxes.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tin tức kinh tế.