sự dễ dàng / làm dịu /eɪs/ Noun
- English
- ease
- Tiếng Việt
- sự dễ dàng / làm dịu
Example
- Cô ấy vượt qua kỳ thi với **sự dễ dàng** (sự nhẹ nhàng / sự thuận tiện / sự trôi chảy) của mình.
- She passed the exam with ease.
- Nhấn mạnh kết quả không cần gắng sức.