sự nhận thức /sə˧˥ ɲən˧˥ tʰɨk˧˥/ Noun
- English
- realization
- Tiếng Việt
- sự nhận thức
Example
- Sự nhận thức [Sự nhận ra / Sự thấu hiểu / Sự tỉnh ngộ] của anh ấy rằng mình đã sai lầm đã khiến anh ấy xin lỗi ngay lập tức.
- The realization that he was lost filled him with panic.
- Nhấn mạnh khoảnh khắc hiểu ra vấn đề.