sự phản hồi /sə˧˥ fǎːn˧˩ hɔi˧˩/ Noun
- English
- response
- Tiếng Việt
- sự phản hồi
Example
- Cô ấy không đưa ra [sự phản hồi / câu trả lời / lời đáp] nào cho câu hỏi của tôi.
- She made no response to my question.
- Nhấn mạnh sự thiếu vắng của bất kỳ sự đáp lại nào.