sự rành mạch Sự Rành Mạch Noun
- English
- clarity
- Tiếng Việt
- sự rành mạch
Example
- Các hướng dẫn được viết với **Sự Rành Mạch** (Lời lẽ Rành Mạch / Tính Minh Bạch / Sự Sáng Tỏ) tuyệt vời.
- The instructions were written with great clarity.
- Nhấn mạnh tính logic và cấu trúc của văn bản.