sự so sánh Sự so sánh Noun
- English
- comparison
- Tiếng Việt
- sự so sánh
Example
- Việc **đối chiếu** (Sự so sánh / Phép so sánh / So kè) giữa hai chiến lược cho thấy sự khác biệt lớn về tốc độ tăng trưởng.
- The comparison between the two startups shows different growth strategies.
- Dùng 'đối chiếu' vì ngữ cảnh là chiến lược kinh doanh.