sự tán thành /sə˧˥ taːn˧˥ tʰan˧˥/ Noun
- English
- endorsement
- Tiếng Việt
- sự tán thành
Example
- Chiến thắng bầu cử là một [Sự tán thành] rõ ràng cho các chính sách của họ.
- The election victory is a clear endorsement of their policies.
- Nhấn mạnh tính chính thức và sự đồng thuận của công chúng.