sự tưởng nhớ Sự Tưởng Nhớ Noun

English
tribute
Tiếng Việt
sự tưởng nhớ

Example

  • Thành phố đã xây dựng một bức tượng **Sự Tưởng Nhớ** (Sự Tôn Vinh / Lòng Kính Dâng / Ghi Công) để tri ân người sáng lập.
  • The city built a statue as a tribute to the founder.
  • Dùng 'Sự Tưởng Nhớ' khi đối tượng đã khuất.