sự tương phản /sɨ tʊəŋ˧˩ faːn˧˩/ Noun
- English
- contrast
- Tiếng Việt
- sự tương phản
Example
- Sự tương phản (đối lập / khác biệt) giữa hai thành phố này thật thú vị.
- The two cities make an interesting contrast.
- Dùng 'thú vị' để làm nhẹ tính học thuật của từ.