sửa Sửa Động từEnglishrepairTiếng ViệtsửaExampleAnh ấy đang **sửa** (Sửa/Vá/Chỉnh) cái ống nước bị rò rỉ.He repaired the leaking pipe.Dùng 'sửa' là tự nhiên nhất cho đồ gia dụng.