súng trường /ˈraɪfl/ Noun

English
rifle
Tiếng Việt
súng trường

Example

  • Anh ấy mang [Súng trường / Đạn trường / Khẩu súng dài] săn bắn trong rừng sâu.
  • He carried a hunting rifle into the woods.
  • Súng trường là từ chuẩn xác nhất cho loại súng này.