suy giảm /dɪˈklaɪn/ Noun

English
decline
Tiếng Việt
suy giảm

Example

  • Có một sự [suy giảm] (giảm sút / thoái hóa / đi xuống) rõ rệt trong sự quan tâm của công chúng.
  • There has been a sharp decline in public interest.
  • Dùng 'suy giảm' vì nó bao hàm cả chất lượng và số lượng.