tạm biệt Tạm biệt Exclamation

English
goodbye
Tiếng Việt
tạm biệt

Example

  • Tạm biệt! (Hẹn gặp lại / Xin cáo từ / Bye bye) Nó thật tuyệt khi được gặp bạn.
  • Goodbye! It was great to meet you.
  • Dùng 'Tạm biệt' ở đây là chuẩn mực, nhưng 'Bye bye' sẽ thân mật hơn.