tất yếu / không hẳn tất yếu Adverb
- English
- necessarily
- Tiếng Việt
- tất yếu / không hẳn
Example
- Số lượng chỗ ngồi **tất yếu** bị giới hạn.
- The number of places available is necessarily limited.
- Nhấn mạnh sự giới hạn là một điều kiện cố hữu của hệ thống.