tế bào / buồng giam Tế bào Noun

English
cell
Tiếng Việt
tế bào / buồng giam

Example

  • Cơ thể con người chứa hàng nghìn [Tế bào / Đơn vị sinh học / Khối cơ bản] của các loại khác nhau.
  • The human body contains trillions of cells.
  • Trong sinh học, 'tế bào' là từ bắt buộc.