chất liệu / kết cấu Chất liệu Noun
- English
- texture
- Tiếng Việt
- chất liệu / kết cấu
Example
- Độ sần/mịn (Chất, Cảm giác) của nhung thật sự không thể nhầm lẫn được.
- The soft texture of velvet is unmistakable.
- Nhấn mạnh cảm giác vật lý, sự khác biệt rõ rệt.