thất nghiệp Thất nghiệp Noun
- English
- unemployment
- Tiếng Việt
- thất nghiệp
Example
- Cả thị trấn phải chịu đựng **thất nghiệp** cao sau khi mỏ than đóng cửa.
- The town suffered from high unemployment after the mine closed.
- Sử dụng 'thất nghiệp' như một tính chất của thị trấn.