thế giới thế giới Noun

English
world
Tiếng Việt
thế giới

Example

  • Anh ấy đã đi khắp thế giới (khắp cõi đời / khắp nhân gian).
  • He has traveled all over the world.
  • Dùng 'khắp' nhấn mạnh sự di chuyển không giới hạn.